step rocket
Định nghĩa
Danh từ: Tên lửa nhiều tầng – một loại tên lửa có hai hoặc nhiều động cơ tên lửa (mỗi động cơ có nhiên liệu riêng) được kích hoạt lần lượt và được tách bỏ khi nhiên liệu cạn kiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa Saturn V là một tên lửa nhiều tầng nổi tiếng đã đưa các phi hành gia lên Mặt Trăng.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế tên lửa nhiều tầng để tách bỏ các tầng dưới sau khi chúng cháy hết nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "step rocket" thường được dùng trong ngành hàng không vũ trụ để chỉ các tên lửa có cấu trúc phân tầng nhằm tăng hiệu quả đẩy.
- Modern launch vehicles are often step rockets to reduce weight as they ascend. (Các phương tiện phóng hiện đại thường là tên lửa nhiều tầng để giảm trọng lượng khi bay lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Multistage rocket (danh từ): tên lửa nhiều tầng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Stage separation (danh từ): sự tách tầng (quá trình tách bỏ các tầng đã hết nhiên liệu).
Từ đồng nghĩa
- Multistage rocket: tên lửa nhiều tầng.
- Staged rocket: tên lửa phân tầng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step up: tăng cường hoặc nâng cao (không liên quan trực tiếp đến tên lửa, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh phát triển công nghệ).
- The team stepped up the design of the step rocket. (Nhóm đã tăng cường thiết kế của tên lửa nhiều tầng.)
Thành ngữ liên quan
- One step at a time: từng bước một (không phải thành ngữ chuyên ngành, nhưng có thể liên tưởng đến quá trình phóng tên lửa).
- Building a step rocket requires careful planning, one step at a time. (Chế tạo một tên lửa nhiều tầng đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận, từng bước một.)